thomas pynchon

thomas pynchon

A man reads a novel by Thomas Pynchon in a quiet library.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Thomas Pynchon tên của một nhà văn người Mỹ, nổi tiếng với các tiểu thuyết mang tính bi quan về cuộc sống trong một xã hội công nghệ tiên tiến. Ông sinh năm 1937 được biết đến với phong cách viết phức tạp, đầy ẩn dụ thường đề cập đến các chủ đề như lý thuyết âm mưu, khoa học, văn hóa đại chúng.

dụ sử dụng
  • (Thomas Pynchon tác giả của cuốn tiểu thuyết nổi tiếng "Gravity's Rainbow".)
  • (Nhiều độc giả cho rằng các tác phẩm của Thomas Pynchon rất khó đọc chúng đầy ẩn dụ tham chiếu phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pynchonesque" (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm giống với tác phẩm của Thomas Pynchon, thường phức tạp, hài hước đen tối, liên quan đến lý thuyết âm mưu.
    • Bộ phim này một cốt truyện Pynchonesque với nhiều tình tiết rối rắm. (Bộ phim này một cốt truyện Pynchonesque với nhiều tình tiết rối rắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pynchonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Thomas Pynchon.
    • Các học giả thường phân tích các chủ đề Pynchonian trong văn học hiện đại. (Các học giả thường phân tích các chủ đề Pynchonian trong văn học hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Tác giả bi quan về công nghệ: một cách miêu tả Thomas Pynchon dựa trên nội dung tác phẩm của ông.
  • Nhà văn hậu hiện đại: phong cách viết của ông thường được xếp vào trào lưu văn học hậu hiện đại.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Thomas Pynchon".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Thomas Pynchon".